TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng máy cơ tiếng Pháp là gì?

"chứng máy cơ" trong tiếng Pháp là tic (danh từ).

tic Danh từ · giống đực

/tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng máy cơ.

  • Tic douloureux de la face chứng máy cơ mặt đau

Xem đầy đủ từ "tic": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng máy cơ tiếng Pháp là gì?

"chứng máy cơ" trong tiếng Pháp là tic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.