TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng loãng xương tiếng Pháp là gì?

"chứng loãng xương" trong tiếng Pháp là ostéoporose (danh từ).

ostéoporose Danh từ · giống cái

/ɔs.te.ɔ.pɔ.ʁoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng loãng xương.

Xem đầy đủ từ "ostéoporose": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng loãng xương tiếng Pháp là gì?

"chứng loãng xương" trong tiếng Pháp là ostéoporose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.