TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng lắp chữ viết tiếng Pháp là gì?

"chứng lắp chữ viết" trong tiếng Pháp là échographie (danh từ).

échographie Danh từ · giống cái

/e.ko.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng lắp chữ viết.

Xem đầy đủ từ "échographie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng lắp chữ viết tiếng Pháp là gì?

"chứng lắp chữ viết" trong tiếng Pháp là échographie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.