TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng ỉa chảy tiếng Pháp là gì?

"chứng ỉa chảy" trong tiếng Pháp là diarrhée (danh từ).

diarrhée Danh từ · giống cái

/dja.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng ỉa chảy.

Xem đầy đủ từ "diarrhée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng ỉa chảy tiếng Pháp là gì?

"chứng ỉa chảy" trong tiếng Pháp là diarrhée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.