TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủng viện tiếng Pháp là gì?

"chủng viện" trong tiếng Pháp là séminaire (danh từ).

séminaire Danh từ · giống đực

/se.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường dòng, trường chủng viện.

  • Entrer au séminaire vào học trường dòng
  • Tout le séminaire assistait à la fête cả trường dòng đã dự lễ

Xem đầy đủ từ "séminaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủng viện tiếng Pháp là gì?

"chủng viện" trong tiếng Pháp là séminaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.