TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủng tộc tiếng Pháp là gì?

"chủng tộc" trong tiếng Pháp là race (danh từ).

race Danh từ · giống cái

/ʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủng tộc (người).

  • Race locale chủng tộc địa phương

Xem đầy đủ từ "race": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủng tộc tiếng Pháp là gì?

"chủng tộc" trong tiếng Pháp là race (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.