TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ tịch tiếng Pháp là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Pháp là président (danh từ).

président Danh từ · giống đực

/pʁe.zi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tịch; tổng thống.

Xem đầy đủ từ "président": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ tịch tiếng Pháp là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Pháp là président (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.