TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nhật tiếng Pháp là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Pháp là dimanche (danh từ).

dimanche Danh từ · giống đực

/di.mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhật.

  • Demain, c'est dimanche. Ngày mai là Chủ nhật.
  • Je déteste le dimanche. Tôi ghét chủ nhật.

Xem đầy đủ từ "dimanche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhật tiếng Pháp là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Pháp là dimanche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.