TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nghĩa kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là empirisme (danh từ).

empirisme Danh từ · giống đực

/ɑ̃.pi.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "empirisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là empirisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.