TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ động tiếng Pháp là gì?

"chủ động" trong tiếng Pháp là actif (tính từ).

actif Tính từ

/ak.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ động.

  • Forme active dạng chủ động

Xem đầy đủ từ "actif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ động tiếng Pháp là gì?

"chủ động" trong tiếng Pháp là actif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.