TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ đạo tiếng Pháp là gì?

"chủ đạo" trong tiếng Pháp là mère (tính từ).

mère Tính từ

/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ; chính, chủ đạo.

  • Idée mère tư tưởng chủ đạo
  • Cellule mère tế bào mẹ

Xem đầy đủ từ "mère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ đạo tiếng Pháp là gì?

"chủ đạo" trong tiếng Pháp là mère (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.