TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ trú tiếng Pháp là gì?

"chỗ trú" trong tiếng Pháp là abri (danh từ).

abri Danh từ · giống đực

/a.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ trú.

  • Un abri dans les cavernes một chỗ trú trong hang
  • Abri de chantier chỗ trú trên công trường

Xem đầy đủ từ "abri": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ trú tiếng Pháp là gì?

"chỗ trú" trong tiếng Pháp là abri (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.