TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ tối tiếng Pháp là gì?

"chỗ tối" trong tiếng Pháp là obscur (danh từ).

obscur Danh từ

/ɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ tối, đám tối.

  • Les clairs et les obscurs du tableau những đám sáng và những đám tối của bức tranh

Xem đầy đủ từ "obscur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ tối tiếng Pháp là gì?

"chỗ tối" trong tiếng Pháp là obscur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.