TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ phình mạch tiếng Pháp là gì?

"chỗ phình mạch" trong tiếng Pháp là anévrisme (danh từ).

anévrisme Danh từ · giống đực

/a.ne.vʁism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ phình mạch.

Xem đầy đủ từ "anévrisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ phình mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ phình mạch tiếng Pháp là gì?

"chỗ phình mạch" trong tiếng Pháp là anévrisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.