anévrisme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ne.vʁism/ giọng máy của trình duyệt
anévrisme nghĩa là chỗ phình mạch.
Nghĩa của anévrisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chỗ phình mạch.
Dạng từ của anévrisme
Đi với mạo từ: un anévrisme · l'anévrisme
| Số nhiều | anévrismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aneurysm (abnormal blood-filled swelling)
Câu hỏi thường gặp
anévrisme nghĩa là gì?
anévrisme (danh từ) nghĩa là chỗ phình mạch.
anévrisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anévrisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.vʁism/.
anévrisme là giống đực hay giống cái?
anévrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).