TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ nẻ tiếng Pháp là gì?

"chỗ nẻ" trong tiếng Pháp là brèche (danh từ).

brèche Danh từ · giống cái

/bʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗ hổng, chỗ nẻ, kẻ hở, chỗ trống.

Xem đầy đủ từ "brèche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ nẻ tiếng Pháp là gì?

"chỗ nẻ" trong tiếng Pháp là brèche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.