TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ nấp tiếng Pháp là gì?

"chỗ nấp" trong tiếng Pháp là cachette (danh từ).

cachette Danh từ · giống cái

/ka.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn.

  • en cachette vụng, trộm, vụng trộm
  • Rire en cachette cười trộm

Xem đầy đủ từ "cachette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ nấp tiếng Pháp là gì?

"chỗ nấp" trong tiếng Pháp là cachette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.