TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ lánh mình tiếng Pháp là gì?

"chỗ lánh mình" trong tiếng Pháp là refuge (danh từ).

refuge Danh từ · giống đực

/ʁə.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình.

  • Chercher refuge quelque part tìm chỗ ẩn náu đâu đó
  • le refuge des fainéants nơi lánh mình của bọn lười biếng

Xem đầy đủ từ "refuge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ lánh mình tiếng Pháp là gì?

"chỗ lánh mình" trong tiếng Pháp là refuge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.