TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ khó tiếng Pháp là gì?

"chỗ khó" trong tiếng Pháp là difficulté (danh từ).

difficulté Danh từ · giống cái

/di.fi.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.

  • Sans difficulté không khó khăn gì
  • La difficulté du problème cái khó của vấn đề; cái khó của bài toán

Xem đầy đủ từ "difficulté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ khó tiếng Pháp là gì?

"chỗ khó" trong tiếng Pháp là difficulté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.