TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ cất giấu tiếng Pháp là gì?

"chỗ cất giấu" trong tiếng Pháp là cache (danh từ).

cache Danh từ · giống cái

/kaʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ cất giấu; chỗ trốn.

Xem đầy đủ từ "cache": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ cất giấu tiếng Pháp là gì?

"chỗ cất giấu" trong tiếng Pháp là cache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.