TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chồn sồi tiếng Pháp là gì?

"chồn sồi" trong tiếng Pháp là fouine (danh từ).

fouine Danh từ · giống cái

/fwin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn hạt dẻ.

Xem đầy đủ từ "fouine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chồn sồi tiếng Pháp là gì?

"chồn sồi" trong tiếng Pháp là fouine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.