TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chốt cửa tiếng Pháp là gì?

"chốt cửa" trong tiếng Pháp là loquet (danh từ).

loquet Danh từ · giống đực

/lɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt, then cài (cửa).

Xem đầy đủ từ "loquet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chốt cửa tiếng Pháp là gì?

"chốt cửa" trong tiếng Pháp là loquet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.