Chống cự tiếng Pháp là gì?
"chống cự" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ).
résister Nội động từ
/ʁe.zis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, chống cự, kháng cự.
- Résister à l'ennemi chống lại quân thù
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống cự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống cự tiếng Pháp là gì?
"chống cự" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ).