Chị cả tiếng Pháp là gì?
"chị cả" trong tiếng Pháp là aîné (danh từ).
aîné Danh từ
/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh cả, chị cả.
Câu hỏi thường gặp
Chị cả tiếng Pháp là gì?
"chị cả" trong tiếng Pháp là aîné (danh từ).
"chị cả" trong tiếng Pháp là aîné (danh từ).
/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh cả, chị cả.
"chị cả" trong tiếng Pháp là aîné (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.