TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉnh nha tiếng Pháp là gì?

"chỉnh nha" trong tiếng Pháp là orthodontie (danh từ).

orthodontie Danh từ · giống cái

/ɔʁ.tɔ.dɔ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa chỉnh hình răng.

Xem đầy đủ từ "orthodontie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỉnh nha tiếng Pháp là gì?

"chỉnh nha" trong tiếng Pháp là orthodontie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.