TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthodontie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.dɔ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

orthodontie nghĩa là khoa chỉnh hình răng.

Nghĩa của orthodontie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa chỉnh hình răng.

Dạng từ của orthodontie

Đi với mạo từ: une orthodontie · l'orthodontie

Số nhiềuorthodonties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthodontics

Câu hỏi thường gặp

orthodontie nghĩa là gì?

orthodontie (danh từ) nghĩa là khoa chỉnh hình răng.

orthodontie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthodontie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.dɔ̃.si/.

orthodontie là giống đực hay giống cái?

orthodontie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.