orthochromatique
/ɔʁ.tɔ.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
orthochromatique nghĩa là chính sắc.
Nghĩa của orthochromatique
Tính từ
- Nhiếp ảnh Chính sắc.
- Film orthochromatiquephim chính sắc
Dạng từ của orthochromatique
| Số nhiều | orthochromatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orthochromatic
Câu hỏi thường gặp
orthochromatique nghĩa là gì?
orthochromatique (tính từ) nghĩa là chính sắc.
orthochromatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthochromatique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.kʁɔ.ma.tik/.