TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthochromatique

/ɔʁ.tɔ.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

orthochromatique nghĩa là chính sắc.

Nghĩa của orthochromatique

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Chính sắc.
    • Film orthochromatiquephim chính sắc

Dạng từ của orthochromatique

Số nhiềuorthochromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orthochromatic

Câu hỏi thường gặp

orthochromatique nghĩa là gì?

orthochromatique (tính từ) nghĩa là chính sắc.

orthochromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthochromatique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.