TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉ nơi chốn ở tiếng Pháp là gì?

"chỉ nơi chốn ở" trong tiếng Pháp là en (giới từ).

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...

  • Vivre en France sống ở Pháp
  • Casque en tête mũ cát trên đầu

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỉ nơi chốn ở tiếng Pháp là gì?

"chỉ nơi chốn ở" trong tiếng Pháp là en (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.