TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chế độ dân chủ tiếng Pháp là gì?

"chế độ dân chủ" trong tiếng Pháp là démocratie (danh từ).

démocratie Danh từ · giống cái

/de.mɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ dân chủ; nền dân chủ.

Xem đầy đủ từ "démocratie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chế độ dân chủ tiếng Pháp là gì?

"chế độ dân chủ" trong tiếng Pháp là démocratie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.