TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chật chội tiếng Pháp là gì?

"chật chội" trong tiếng Pháp là serré (tính từ).

serré Tính từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật.

  • Robe serré áo chật

Xem đầy đủ từ "serré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chật chội tiếng Pháp là gì?

"chật chội" trong tiếng Pháp là serré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.