TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chẩn đoán tiếng Pháp là gì?

"chẩn đoán" trong tiếng Pháp là diagnostiquer (ngoại động từ), diagnostic (danh từ).

diagnostiquer Ngoại động từ

/djaɡ.nɔs.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chẩn đoán.

Xem đầy đủ từ "diagnostiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

diagnostic Danh từ · giống đực

/djaɡ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chẩn đoán.

Xem đầy đủ từ "diagnostic": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chẩn đoán tiếng Pháp là gì?

"chẩn đoán" trong tiếng Pháp là diagnostiquer (ngoại động từ), diagnostic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.