TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất nền tiếng Pháp là gì?

"chất nền" trong tiếng Pháp là substrat (danh từ).

substrat Danh từ · giống đực

/syp.stʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất nền.

Xem đầy đủ từ "substrat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất nền tiếng Pháp là gì?

"chất nền" trong tiếng Pháp là substrat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.