TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất dẻo tiếng Pháp là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Pháp là plastique (danh từ).

plastique Danh từ · giống đực

/plas.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "plastique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất dẻo tiếng Pháp là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Pháp là plastique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.