TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất cô đặc tiếng Pháp là gì?

"chất cô đặc" trong tiếng Pháp là concentré (danh từ).

concentré Danh từ

/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất cô đặc.

  • Concentré de tomates cà chua cô đặc, tương cà chua

Xem đầy đủ từ "concentré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất cô đặc tiếng Pháp là gì?

"chất cô đặc" trong tiếng Pháp là concentré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.