TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất cách điện tiếng Pháp là gì?

"chất cách điện" trong tiếng Pháp là isolateur (danh từ).

isolateur Danh từ · giống đực

/i.zɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ cách điện, bình cách điện.

Xem đầy đủ từ "isolateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất cách điện tiếng Pháp là gì?

"chất cách điện" trong tiếng Pháp là isolateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.