TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấm câu tiếng Pháp là gì?

"chấm câu" trong tiếng Pháp là ponctuation (danh từ).

ponctuation Danh từ · giống cái

/pɔ̃k.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chấm câu; dấu chấm câu.

Xem đầy đủ từ "ponctuation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấm câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấm câu tiếng Pháp là gì?

"chấm câu" trong tiếng Pháp là ponctuation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.