TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạy mau lại tiếng Pháp là gì?

"chạy mau lại" trong tiếng Pháp là accourir (nội động từ).

accourir Nội động từ

/a.ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy mau lại, chạy ào đến.

  • Accourir en foule chạy ào cả đám đến

Xem đầy đủ từ "accourir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy mau lại tiếng Pháp là gì?

"chạy mau lại" trong tiếng Pháp là accourir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.