TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạy chậm tiếng Pháp là gì?

"chạy chậm" trong tiếng Pháp là retarder (nội động từ).

retarder Nội động từ

/ʁə.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy chậm.

  • L'horloge retarde đồng hồ chạy chậm

Xem đầy đủ từ "retarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy chậm tiếng Pháp là gì?

"chạy chậm" trong tiếng Pháp là retarder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.