TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạy bộ tiếng Pháp là gì?

"chạy bộ" trong tiếng Pháp là footing (danh từ).

footing Danh từ · giống đực

/fu.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi bộ cho khỏe.

Xem đầy đủ từ "footing": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy bộ tiếng Pháp là gì?

"chạy bộ" trong tiếng Pháp là footing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.