TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chưa trừ chi phí tiếng Pháp là gì?

"chưa trừ chi phí" trong tiếng Pháp là brut (phó từ).

brut Phó từ

/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa trừ chi phí, cả bì.

  • Peser brut 200 kilogrammes cân nặng 200 kilogam cả bì

Xem đầy đủ từ "brut": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chưa trừ chi phí tiếng Pháp là gì?

"chưa trừ chi phí" trong tiếng Pháp là brut (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.