TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chưa nghỉ trước khi tiếng Pháp là gì?

"chưa nghỉ trước khi" trong tiếng Pháp là cesse (danh từ).

cesse Danh từ · giống cái

/sɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa nghỉ trước khi; chưa ngừng trước khi.

  • sans cesse luôn luôn

Xem đầy đủ từ "cesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chưa nghỉ trước khi tiếng Pháp là gì?

"chưa nghỉ trước khi" trong tiếng Pháp là cesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.