TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chưa nấu chín tiếng Pháp là gì?

"chưa nấu chín" trong tiếng Pháp là cru (tính từ).

cru Tính từ

/kʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống, chưa nấu chín.

Xem đầy đủ từ "cru": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chưa nấu chín tiếng Pháp là gì?

"chưa nấu chín" trong tiếng Pháp là cru (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.