TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chưa biết tiếng Pháp là gì?

"chưa biết" trong tiếng Pháp là inconnu (tính từ).

inconnu Tính từ

/ɛ̃.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không biết, chưa biết.

  • Les causes du décès restent inconnues nguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
  • Quantité inconnue d'une équation đại lượng chưa biết của một phương trình

Xem đầy đủ từ "inconnu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chưa biết tiếng Pháp là gì?

"chưa biết" trong tiếng Pháp là inconnu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.