TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chư hầu tiếng Pháp là gì?

"chư hầu" trong tiếng Pháp là satellite (tính từ).

satellite Tính từ

/sa.tɛ.lit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chư hầu.

  • Pays satellite nước chư hầu
  • Ville satellite thành phố vệ tinh

Xem đầy đủ từ "satellite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chư hầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chư hầu tiếng Pháp là gì?

"chư hầu" trong tiếng Pháp là satellite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.