TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chương sách tiếng Pháp là gì?

"chương sách" trong tiếng Pháp là chapitre (danh từ).

chapitre Danh từ · giống đực

/ʃa.pitʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương sách; khoản.

  • Lire un chapitre đọc một chương sách
  • Les chapitres du budget các khoản của ngân sách

Xem đầy đủ từ "chapitre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chương sách tiếng Pháp là gì?

"chương sách" trong tiếng Pháp là chapitre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.