TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chú tâm tiếng Pháp là gì?

"chú tâm" trong tiếng Pháp là attentivement (phó từ).

attentivement Phó từ

/a.tɑ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chú, chú tâm.

Xem đầy đủ từ "attentivement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chú tâm tiếng Pháp là gì?

"chú tâm" trong tiếng Pháp là attentivement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.