Chôn vùi tiếng Pháp là gì?
"chôn vùi" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enfouir (ngoại động từ).
enterrer Ngoại động từ
/ɑ̃.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn vùi, mai táng, an táng.
enfouir Ngoại động từ
/ɑ̃.fwiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùi, chôn vùi.
- Enfouir des graines vùi hạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chôn vùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chôn vùi tiếng Pháp là gì?
"chôn vùi" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enfouir (ngoại động từ).