TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chôn vùi tiếng Pháp là gì?

"chôn vùi" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enfouir (ngoại động từ).

enterrer Ngoại động từ

/ɑ̃.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chôn vùi, mai táng, an táng.

Xem đầy đủ từ "enterrer": giống, cách chia, thành ngữ →

enfouir Ngoại động từ

/ɑ̃.fwiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùi, chôn vùi.

  • Enfouir des graines vùi hạt

Xem đầy đủ từ "enfouir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chôn vùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chôn vùi tiếng Pháp là gì?

"chôn vùi" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enfouir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.