TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chó sục tiếng Pháp là gì?

"chó sục" trong tiếng Pháp là terrier (danh từ).

terrier Danh từ · giống đực

/tɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó sục (loại chó săn chuyên sục hang bụi).

Xem đầy đủ từ "terrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chó sục tiếng Pháp là gì?

"chó sục" trong tiếng Pháp là terrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.