TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chó rừng úc tiếng Pháp là gì?

"chó rừng úc" trong tiếng Pháp là dingo (danh từ).

dingo Danh từ · giống đực

/dɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó rừng úc.

Xem đầy đủ từ "dingo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chó rừng úc tiếng Pháp là gì?

"chó rừng úc" trong tiếng Pháp là dingo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.