TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chó rừng tiếng Pháp là gì?

"chó rừng" trong tiếng Pháp là chacal (danh từ).

chacal Danh từ · giống đực

/ʃa.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (động vật học) chó rừng.

Xem đầy đủ từ "chacal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chó rừng tiếng Pháp là gì?

"chó rừng" trong tiếng Pháp là chacal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.